-
Chất liệu: Cao su silicon xốp, được tạo bằng cách thêm chất tạo bọt trong quá trình sản xuất.
-
Hình dạng: Dạng dây tròn.
-
Màu sắc: Thường là trắng đục.
-
Kích thước:
-
Đường kính (tròn): 1mm đến 50mm.
- Chiều dài: Cuộn 1m đến 20m, 50m, 100m hoặc cắt theo yêu cầu.
-
-
Chịu nhiệt: Từ -60°C đến 220°C.
-
Tính chất:
-
Mềm, đàn hồi cao, trọng lượng nhẹ nhờ cấu trúc xốp.
-
Cách nhiệt, cách điện, chống rung, chống nước, và kháng ozone/UV.
-
Không độc hại.
-
Không chịu được dầu, nhiên liệu đậm đặc, hoặc dung môi hữu cơ.
-
Công nghiệp:
-
Làm kín cửa lò sấy, lò hơi, tủ sấy hạt nhựa, hoặc máy ép nhiệt.
-
Chống rung cho máy móc, như máy nghiền hoặc sàng rung.
-
Ví dụ: Dây xốp silicon 10x10mm làm gioăng tủ sấy trong ngành nhựa.
-
-
-
Xây dựng/Dân dụng:
-
Chèn khe hở cửa nhôm, cửa kính, hoặc cửa kho lạnh để chống nước, bụi, hoặc giữ nhiệt.
-
Dùng làm gioăng nẹp kính cho vách tắm kính hoặc cửa kính cường lực.
-
-
-
Ron xốp Silicon Dây xốp silicon chịu nhiệt 220 độ C
5,000₫
LIÊN HỆ GIÁ SỈ: HOTLINE: 0971 786 982 hoặc 0867 880 699;
1. Dây đặc phi 1 (đường kính 1mm) giá 5.000/1m Ron (Giá cuộn 400.000/100m)
2. Dây đặc phi 1,5 (đường kính 1,5mm) giá 5.000/1m Ron (Giá cuộn 400.000/100m)
3. Dây đặc phi 2 (đường kính 2mm) giá 5.000/1m Ron (Giá cuộn 400.000/100m)
4. Dây đặc phi 2,5 (đường kính 2,5mm) giá 5.000/1m Ron (Giá cuộn 400.000/100m)
5. Dây đặc phi 3 (đường kính 3mm) giá 5.000/1m Ron (Giá cuộn 400.000/100m)
6. Dây đặc phi 3,5 (đường kính 3,5mm) giá 5.000/1m Ron (Giá cuộn 400.000/100m)
7. Dây đặc phi 4 (đường kính 4mm) giá 6.000/1m Ron (Giá cuộn 500.000/100m)
8. Dây đặc phi 4,5 (đường kính 4,5mm) giá 7.000/1m Ron (Giá cuộn 600.000/100m)
9. Dây đặc phi 5 (đường kính 5mm) giá 8.000/1m Ron (Giá cuộn 700.000/100m)
10. Dây đặc phi 5,5 (đường kính 5,5mm) giá 8.000/1m Ron (Giá cuộn 700.000/100m)
11. Dây đặc phi 6 (đường kính 6mm) giá 8.000/1m Ron (Giá cuộn 700.000/100m)
12. Dây đặc phi 6,5 (đường kính 6,5mm) giá 8.000/1m Ron (Giá cuộn 700.000/100m)
13. Dây đặc phi 7 (đường kính 7m) giá 9.000/1m Ron (Giá cuộn 800.000/100m)
14. Dây đặc phi 8 (đường kính 8mm) giá 11.000/1m Ron (Giá cuộn 950.000/100m)
15. Dây đặc phi 9 (đường kính 9mm) giá 17.000/1m Ron (Giá cuộn 950.000/100m)
16. Dây đặc phi 10 (đường kính 10mm) giá 19.000/1m Ron (Giá cuộn 1.700.000/100m)
17. Dây đặc phi 11 (đường kính 11mm) giá 23.000/1m Ron (Giá cuộn 2.100.000/100m)
18. Dây đặc phi 12 (đường kính 12mm) giá 25.000/1m Ron (Giá cuộn 2.300.000/100m)
19. Dây đặc phi 13 (đường kính 13mm) giá 31.000/1m Ron (Giá cuộn 2.800.000/100m)
20. Dây đặc phi 14 (đường kính 14mm) giá 34.000/1m Ron (Giá cuộn 3.100.000/100m)
21. Dây đặc phi 15 (đường kính 15mm) giá 40.000/1m Ron (Giá cuộn 3.700.000/100m)
22. Dây đặc phi 16 (đường kính 16mm) giá 43.000/1m Ron (Giá cuộn 3.900.000/100m)
19. Dây đặc phi 17 (đường kính 17mm) giá 50.000/1m Ron (Giá cuộn 4.600.000/100m)
CÁC KÍCH THƯỚC KHÁC XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ 0867880699
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.